沒空

méi kōng một không

Hán Việt: một không · Pinyin: méi kōng

Tổng quan

không rảnh

Cấu tạo: (một) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có thời gian
  • Cihui không rảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有空閒。如:「我忙於工作,沒空打理一些生活瑣事,還好有你幫忙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有空子,无可乘之机; 没有空闲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有空子,无可乘之机。 2.没有空闲。