沒羽 méi yǔ · một vũ Hán Việt: một vũ · Pinyin: méi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 羽 (vũ)Pinyinméi yǔHán Việtmột vũCấu tạo沒 + 羽 · một + vũ nghĩa thành phần: một + vũ