沒譜

méi pǔ một phổ

Hán Việt: một phổ · Pinyin: méi pǔ

Tổng quan

không có manh mối | không có kế hoạch

Cấu tạo: (một) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có manh mối | không có kế hoạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譜,準則、標準。沒譜指沒有標準。如:「做人總不能沒譜兒。」

Eng

  • CC-CEDICT to be clueless|to have no plan
  • Cihui to be clueless; to have no plan