沒賬 méi zhàng · một trướng Hán Việt: một trướng · Pinyin: méi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 賬 (trướng)Pinyinméi zhàngHán Việtmột trướngCấu tạo沒 + 賬 · một + trướng nghĩa thành phần: một + trướng