沒路 một lộ Hán Việt: một lộ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 路 (lộ)Hán Việtmột lộCấu tạo沒 + 路 · một + lộ nghĩa thành phần: một + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 處於絕境,無他路可走。如:「他除自首外,已沒路可走了。」EngCihui 沒路 éilù v.o. 1. have no road 2. have no way out