沒頭

méi tóu một đầu

Hán Việt: một đầu · Pinyin: méi tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒頭 méitóu v.o. <coll.> 1. have no one in charge 2. be without hope