沒骨 méi gǔ · một cốt Hán Việt: một cốt · Pinyin: méi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 骨 (cốt)Pinyinméi gǔHán Việtmột cốtCấu tạo沒 + 骨 · một + cốt nghĩa thành phần: một + cốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種國畫畫法。為不用線條勾勒,直接用彩筆繪象的畫法。