沒黃水 một hoàng thủy Hán Việt: một hoàng thủy Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 黃 (hoàng) + 水 (thủy)Hán Việtmột hoàng thủyCấu tạo沒 + 黃 + 水 · một + hoàng + thủy nghĩa thành phần: một + hoàng + thủy Nghĩa EngCihui 沒黃水 éi huángshuǐ v.o. <topo.> be shameless