沓合

đạp hợp

Hán Việt: đạp hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重疊。南朝梁.江淹.橫吹賦:「山沓合而為一,雲逕逕而孤去。」

Eng

  • Cihui 沓合 àhé v. pile one upon another; superimpose