沓嬲 đạp điểu Hán Việt: đạp điểu Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 嬲 (điểu)Hán Việtđạp điểuCấu tạo沓 + 嬲 · đạp + điểu nghĩa thành phần: đạp + điểu Từ liên quan Gần nghĩa嬲惱 · 沓婆 · 沓子 · 沓婆摩羅 · 沓婆迴心 · 嬲恼 · 嬲戏 · 嬲戲