沓子
đạp tử
Hán Việt: đạp tử · Pinyin: tà zǐ
Tổng quan
xấp; chồng (lượng từ). 一沓子鈔票 một xấp tiền giấy
沓(dá):一~钞票。
Nghĩa
Việt
- Cihui 一沓子鈔票
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沓(dá):一~钞票。
Hán Việt: đạp tử · Pinyin: tà zǐ
xấp; chồng (lượng từ). 一沓子鈔票 một xấp tiền giấy
沓(dá):一~钞票。