沓雜 đạp tạp Hán Việt: đạp tạp Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 雜 (tạp)Hán Việtđạp tạpCấu tạo沓 + 雜 · đạp + tạp nghĩa thành phần: đạp + tạp Nghĩa EngCihui 沓雜 àzá* v.p. <wr.> numerous and disorderly