沓杯 đạp bôi Hán Việt: đạp bôi Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 杯 (bôi)Hán Việtđạp bôiCấu tạo沓 + 杯 · đạp + bôi nghĩa thành phần: đạp + bôi Nghĩa EngCihui 沓杯 tàbēi n. nested set of cups