沓沓多言 đạp đạp đa ngôn Hán Việt: đạp đạp đa ngôn Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 沓 (đạp) + 多 (đa) + 言 (ngôn)Hán Việtđạp đạp đa ngônCấu tạo沓 + 沓 + 多 + 言 · đạp + đạp + đa + ngôn nghĩa thành phần: đạp + đạp + đa + ngôn Nghĩa EngCihui 沓沓多言 àtàduōyán f.e. talking very much