沓沓多言

đạp đạp đa ngôn

Hán Việt: đạp đạp đa ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 沓 (đạp) + 沓 (đạp) + 多 (đa) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều lời
  • Biên soạn talking very much

Eng

  • Cihui 沓沓多言 àtàduōyán f.e. talking very much

Từ liên quan

Gần nghĩa

多言或中 · 多言狂 · 多言癖 · 多言的 · 多言繁称 · 多言多败 · 多言多语 · 多言数穷