沓潮 đạp triều Hán Việt: đạp triều Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 潮 (triều)Hán Việtđạp triềuCấu tạo沓 + 潮 · đạp + triều nghĩa thành phần: đạp + triều