沓至 đạp chí Hán Việt: đạp chí Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 至 (chí)Hán Việtđạp chíCấu tạo沓 + 至 · đạp + chí nghĩa thành phần: đạp + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接連不斷的來。如:「好運紛來沓至,他從一介小民搖身一變而為地方巨賈。」EngCihui 沓至 àzhì v.p. come one after another without stop