沓贪 đạp tham Hán Việt: đạp tham Tổng quan Cấu tạo: 沓 (đạp) + 贪 (tham)Hán Việtđạp thamCấu tạo沓 + 贪 · đạp + tham nghĩa thành phần: đạp + tham