沓雜

đạp tạp

Hán Việt: đạp tạp

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (tạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁雜紛亂。漢.枚乘〈七發〉:「壁壘重堅,沓雜似軍行。」

Eng

  • Cihui 沓雜 àzá* v.p. <wr.> numerous and disorderly