冲克 trùng khắc Hán Việt: trùng khắc Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 克 (khắc)Hán Việttrùng khắcCấu tạo冲 + 克 · trùng + khắc nghĩa thành phần: trùng + khắc