冲凝 trùng ngưng Hán Việt: trùng ngưng Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 凝 (ngưng)Hán Việttrùng ngưngCấu tạo冲 + 凝 · trùng + ngưng nghĩa thành phần: trùng + ngưng