沖剋

chōng kè trùng khắc

Hán Việt: trùng khắc · Pinyin: chōng kè

Tổng quan

xúc phạm

Cấu tạo: (trùng) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc phạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 術數用語。指日辰、生肖或八字不合而互相抵觸剋制。互為沖剋的人易生衝突,日辰沖剋則易生凶災。《福惠全書.卷一.筮仕部.上任吉期》:「干支喜與本命行年相生,忌相沖剋。」

Eng

  • Cihui 衝/沖剋/尅 hōngkè n. be conflicting (of forces of nature)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沖犯