冲厚 trùng hậu Hán Việt: trùng hậu Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 厚 (hậu)Hán Việttrùng hậuCấu tạo冲 + 厚 · trùng + hậu nghĩa thành phần: trùng + hậu