冲古 trùng cổ Hán Việt: trùng cổ Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 古 (cổ)Hán Việttrùng cổCấu tạo冲 + 古 · trùng + cổ nghĩa thành phần: trùng + cổ