冲场 trùng tràng Hán Việt: trùng tràng Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 场 (tràng)Hán Việttrùng tràngCấu tạo冲 + 场 · trùng + tràng nghĩa thành phần: trùng + tràng