冲孺 trùng nhụ Hán Việt: trùng nhụ Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 孺 (nhụ)Hán Việttrùng nhụCấu tạo冲 + 孺 · trùng + nhụ nghĩa thành phần: trùng + nhụ