冲寞 trùng mịch Hán Việt: trùng mịch Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 寞 (mịch)Hán Việttrùng mịchCấu tạo冲 + 寞 · trùng + mịch nghĩa thành phần: trùng + mịch