冲帝 trùng đế Hán Việt: trùng đế Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 帝 (đế)Hán Việttrùng đếCấu tạo冲 + 帝 · trùng + đế nghĩa thành phần: trùng + đế