沖帳

chōng zhàng trùng trướng

Hán Việt: trùng trướng · Pinyin: chōng zhàng

Tổng quan

cân bằng thu chi: ngang nhau/xuý xoá/cân bằng/thu chi ngang nhau

Cấu tạo: (trùng) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân bằng thu chi: ngang nhau/xuý xoá/cân bằng/thu chi ngang nhau
  • Cihui cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau。收支帳目互相抵銷,或兩戶應支付的款項互相抵銷。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收支帳目互相抵銷,或兩戶應支付的款項互相抵銷,稱為「沖帳」。也作「沖賬」。

Eng

  • Cihui 沖帳 hōngzhàng* v.o. <acct.> 1. strike a balance 2. reverse an entry 3. write off