冲幼 trùng ấu Hán Việt: trùng ấu Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 幼 (ấu)Hán Việttrùng ấuCấu tạo冲 + 幼 · trùng + ấu nghĩa thành phần: trùng + ấu