冲慎 trùng thận Hán Việt: trùng thận Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 慎 (thận)Hán Việttrùng thậnCấu tạo冲 + 慎 · trùng + thận nghĩa thành phần: trùng + thận