沖擴

chōng kuò trùng khoách

Hán Việt: trùng khoách · Pinyin: chōng kuò

Tổng quan

phóng to: rửa lớn

Cấu tạo: (trùng) + (khoách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng to: rửa lớn
  • Cihui phóng to; rửa lớn (hình)。指照相中的沖洗擴印。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指底片的沖洗放大。如:「彩色沖擴」。

Eng

  • Cihui 沖擴 hōngkuò v.p. develop (a film) and make an enlargement