冲散 trùng tán Hán Việt: trùng tán Tổng quan tách ra; rời ra。受衝擊而分離散開。 Cấu tạo: 冲 (trùng) + 散 (tán)Hán Việttrùng tánCấu tạo冲 + 散 · trùng + tán nghĩa thành phần: trùng + tán Nghĩa ViệtCihui tách ra; rời ra。受衝擊而分離散開。