沖斷 chōng duàn · trùng đoạn Hán Việt: trùng đoạn · Pinyin: chōng duàn Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 斷 (đoạn)Pinyinchōng duànHán Việttrùng đoạnCấu tạo沖 + 斷 · trùng + đoạn nghĩa thành phần: trùng + đoạn