冲旨 trùng chỉ Hán Việt: trùng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 旨 (chỉ)Hán Việttrùng chỉCấu tạo冲 + 旨 · trùng + chỉ nghĩa thành phần: trùng + chỉ