沖末 chōng mò · trùng mạt Hán Việt: trùng mạt · Pinyin: chōng mò Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 末 (mạt)Pinyinchōng mòHán Việttrùng mạtCấu tạo沖 + 末 · trùng + mạt nghĩa thành phần: trùng + mạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 元雜劇。正末之外的次要男角。元.關漢卿《竇娥冤.楔子》:「沖末扮竇天章引正旦扮端雲上。」也稱為「外末」。