沖流 chōng liú · trùng lưu Hán Việt: trùng lưu · Pinyin: chōng liú Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 流 (lưu)Pinyinchōng liúHán Việttrùng lưuCấu tạo沖 + 流 · trùng + lưu nghĩa thành phần: trùng + lưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對機翼運動方向而言的空氣下向流。也稱為「下沖氣流」。EngCihui 沖流 hōngliú n. swash of waves; streamer