沖滌

chōng dí trùng địch

Hán Việt: trùng địch · Pinyin: chōng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (địch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沖刷洗滌。如:「經過我不斷的沖滌,這片瓷磚地已十分光滑乾淨。」