冲漠 trùng mạc Hán Việt: trùng mạc Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 漠 (mạc)Hán Việttrùng mạcCấu tạo冲 + 漠 · trùng + mạc nghĩa thành phần: trùng + mạc