冲煦 trùng hú Hán Việt: trùng hú Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 煦 (hú)Hán Việttrùng húCấu tạo冲 + 煦 · trùng + hú nghĩa thành phần: trùng + hú