冲眷 trùng quyến Hán Việt: trùng quyến Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 眷 (quyến)Hán Việttrùng quyếnCấu tạo冲 + 眷 · trùng + quyến nghĩa thành phần: trùng + quyến