冲突 trùng đột Hán Việt: trùng đột Tổng quan xung đột Cấu tạo: 冲 (trùng) + 突 (đột)Hán Việttrùng độtCấu tạo冲 + 突 · trùng + đột nghĩa thành phần: trùng + đột Nghĩa ViệtCihui xung đột