冲粹 trùng túy Hán Việt: trùng túy Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 粹 (túy)Hán Việttrùng túyCấu tạo冲 + 粹 · trùng + túy nghĩa thành phần: trùng + túy