冲圣 trùng thánh Hán Việt: trùng thánh Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 圣 (thánh)Hán Việttrùng thánhCấu tạo冲 + 圣 · trùng + thánh nghĩa thành phần: trùng + thánh