冲蒙 trùng mông Hán Việt: trùng mông Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 蒙 (mông)Hán Việttrùng môngCấu tạo冲 + 蒙 · trùng + mông nghĩa thành phần: trùng + mông