冲荡

trùng đãng

Hán Việt: trùng đãng

Tổng quan

vỡ bờ; tràn bờ。衝擊蕩滌。 洪水沖蕩了整個村莊。 nước lụt tràn ngập cả thôn.

Cấu tạo: (trùng) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỡ bờ; tràn bờ。衝擊蕩滌。 洪水沖蕩了整個村莊。 nước lụt tràn ngập cả thôn.