沖襟

chōng jīn trùng khâm

Hán Việt: trùng khâm · Pinyin: chōng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (khâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胸襟澹遠。唐.駱賓王〈夏日遊德州贈高四〉詩:「霜松貞雅節,月桂朗沖襟。」

Eng

  • Cihui 沖襟 hōngjīn n. <wr.> 1. be open-minded 2. be at peace with oneself and the world