冲言冲语 trùng ngôn trùng ngữ Hán Việt: trùng ngôn trùng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 言 (ngôn) + 冲 (trùng) + 语 (ngữ)Hán Việttrùng ngôn trùng ngữCấu tạo冲 + 言 + 冲 + 语 · trùng + ngôn + trùng + ngữ nghĩa thành phần: trùng + ngôn + trùng + ngữ