冲豫 trùng dự Hán Việt: trùng dự Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 豫 (dự)Hán Việttrùng dựCấu tạo冲 + 豫 · trùng + dự nghĩa thành phần: trùng + dự