沖默
trùng mặc
Hán Việt: trùng mặc · Pinyin: chōng mò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淡泊靜穆。晉.陶淵明〈晉故征西大將軍長史孟府君傳〉:「沖默有遠量,弱冠,儔類咸敬之。」
Eng
- Cihui 沖默 hōngmò v.p. quiet; reticent; undisturbed
Hán Việt: trùng mặc · Pinyin: chōng mò