沙丁

shā dīng sa đinh

Hán Việt: sa đinh · Pinyin: shā dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沙田民户之丁男; 旧宗名。在西藏自治区东北部。1960年与边坝宗合并为边坝县。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指沙田民户之丁男。 2.旧宗名。在西藏自治区东北部。1960年与边坝宗合并为边坝县。